Hotline
0906 066 620 - 0942 547 456
KOLNER W-1550 / W-8020 – MÁY PHUN RỬA ÁP LỰC CAO DÒNG W, MẠNH MẼ, LƯU LƯỢNG LỚN VÀ SẴN SÀNG CHO CÔNG VIỆC LÀM SẠCH CHUYÊN NGHIỆP Khi một công việc làm sạch yêu cầu sức nước mạnh, lưu lượng lớn và khả năng vận hành ổn định, một chiếc máy phun rửa áp l
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
KOLNER W-1550 / W-8020 – MÁY PHUN RỬA ÁP LỰC CAO DÒNG W, MẠNH MẼ, LƯU LƯỢNG LỚN VÀ SẴN SÀNG CHO CÔNG VIỆC LÀM SẠCH CHUYÊN NGHIỆP
Khi một công việc làm sạch yêu cầu sức nước mạnh, lưu lượng lớn và khả năng vận hành ổn định, một chiếc máy phun rửa áp lực cao cần được xây dựng từ một hệ thống đồng bộ thay vì chỉ tập trung vào một thông số duy nhất.
Kolner W-1550 / W-8020 mang đến hai cấu hình rất khác biệt trong cùng một dòng máy.
W-1550 tập trung vào áp lực với mức 500 Bar, lưu lượng 15 L/phút.
Trong khi đó, W-8020 tạo dấu ấn bằng lưu lượng lên tới 80 L/phút ở mức áp lực 200 Bar.
Cả hai đều sử dụng động cơ 2V95 / 23.0HP, tốc độ 3600 RPM, kết hợp bơm tự mồi kiểu trục khuỷu – thanh truyền, xi-lanh đồng, piston phun sứ và hệ thống điều chỉnh áp lực.
Đây là một dòng máy được định hướng cho những công việc cần kiểm soát sức nước theo đúng yêu cầu thực tế.

💥 W-1550 – 500 BAR CHO NHỮNG CÔNG VIỆC CẦN ÁP LỰC CAO
Nếu ưu tiên hàng đầu là khả năng tạo áp lực, Kolner W-1550 là phiên bản nổi bật.
Với mức 500 Bar và lưu lượng 15 L/phút, W-1550 mang đến một cấu hình thiên về sức mạnh của tia nước.
Mức áp lực này tạo ra khả năng tác động mạnh lên các lớp bụi bẩn, cặn bám và những khu vực cần làm sạch chuyên sâu.
Động cơ 2V95 / 23.0HP cùng tốc độ 3600 RPM cung cấp nền tảng vận hành cho hệ thống bơm.
Với trọng lượng 280 kg và kích thước 1120 × 860 × 1000 mm, W-1550 là một cấu hình máy chắc chắn, hướng đến những công việc làm sạch có yêu cầu cao về áp lực.
🌊 W-8020 – 80 LÍT/PHÚT CHO KHẢ NĂNG CẤP NƯỚC ẤN TƯỢNG
Nếu W-1550 nổi bật bởi áp lực, thì W-8020 gây chú ý ngay ở lưu lượng.
Máy đạt 80 L/phút tại áp lực 200 Bar.
Đây là sự kết hợp đặc biệt khi máy không chỉ tạo ra áp lực cao mà còn cung cấp một lượng nước rất lớn trong quá trình phun rửa.
Với những công việc cần xử lý khu vực rộng hoặc ưu tiên khả năng cung cấp lượng nước lớn, cấu hình 200 Bar – 80 L/phút tạo nên một lựa chọn rất đáng chú ý.
W-8020 cũng sử dụng động cơ 2V95 / 23.0HP, tốc độ 3600 RPM, trọng lượng 280 kg và kích thước 1120 × 860 × 1000 mm.
⚙️ BƠM TỰ MỒI TRỤC KHUỶU – THANH TRUYỀN – NỀN TẢNG CHO HỆ THỐNG ÁP LỰC
Một trong những điểm đáng chú ý trong cấu hình tiêu chuẩn của dòng W là bơm tự mồi kiểu trục khuỷu – thanh truyền.
Hệ thống này kết hợp với:
Xi-lanh đồng
Piston phun sứ
Trục khuỷu – thanh truyền
Tạo thành cấu hình bơm dành cho máy phun rửa áp lực cao.
Thiết kế tự mồi giúp hệ thống chủ động hơn trong quá trình cấp nước, trong khi cấu trúc trục khuỷu – thanh truyền tạo nên một nền tảng cơ khí rõ ràng cho quá trình chuyển động từ động cơ sang bơm.
🛡️ ĐỘNG CƠ 23HP + BẢO VỆ QUÁ TẢI
Cả W-1550 và W-8020 đều sử dụng động cơ 2V95 / 23.0HP, tốc độ 3600 RPM.
Đây là một cấu hình động cơ được lựa chọn cho cả hai phiên bản, dù mỗi model được thiết lập theo một hướng khác nhau về áp lực và lưu lượng.
Hệ thống còn được trang bị bảo vệ quá tải, hỗ trợ tăng tính chủ động trong quá trình vận hành.
Động cơ sử dụng vỏ hợp kim nhôm, tạo nên cấu hình chắc chắn và thực dụng cho một hệ thống máy phun rửa áp lực cao.
🎛️ ĐIỀU CHỈNH ÁP LỰC – CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT SỨC NƯỚC
Không phải mọi bề mặt đều cần cùng một mức áp lực.
Dòng Kolner W được trang bị khả năng điều chỉnh áp lực, cho phép người vận hành chủ động kiểm soát sức nước theo từng công việc.
Điều này đặc biệt hữu ích khi máy được sử dụng cho nhiều tình huống làm sạch khác nhau, từ những vị trí cần tác động mạnh đến các khu vực cần kiểm soát tia nước cẩn thận hơn.
Kết hợp với đồng hồ áp suất, người sử dụng có thêm cơ sở để theo dõi và điều chỉnh hệ thống trong quá trình làm việc.
📟 ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT – THEO DÕI TRỰC QUAN KHI VẬN HÀNH
Dòng W được trang bị đồng hồ áp suất, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi mức áp lực của hệ thống.
Đây là một chi tiết tuy nhỏ nhưng có ý nghĩa thực tế, đặc biệt khi máy có khả năng điều chỉnh áp lực.
Thay vì chỉ dựa vào cảm nhận của tia nước, người sử dụng có thể quan sát thông số áp lực và chủ động hơn trong quá trình phun rửa.
🎯 4 BÉC KẾT NỐI NHANH – THAY ĐỔI GÓC PHUN TRONG TỪNG TÌNH HUỐNG
Kolner W được trang bị 4 đầu béc kết nối nhanh, gồm:
🔹 0° – tia nước tập trung
🔹 15° – vùng phun hẹp
🔹 25° – góc phun cân bằng
🔹 40° – vùng phun rộng
Chỉ cần thay đổi béc, người vận hành có thể chuyển đổi kiểu tia nước theo từng nhu cầu làm sạch.
Khi kết hợp với khả năng điều chỉnh áp lực, hệ thống tạo ra nhiều cách thiết lập khác nhau thay vì chỉ sử dụng một kiểu phun cố định.
🔫 SÚNG PHUN CAO ÁP CÓ KHÓA AN TOÀN – KIỂM SOÁT TIA NƯỚC CHẮC CHẮN
Bộ máy đi kèm súng phun cao áp có khóa an toàn.
Thiết kế này giúp người vận hành kiểm soát quá trình phun nước thuận tiện hơn, đồng thời khóa an toàn hỗ trợ hạn chế thao tác ngoài ý muốn.
Súng phun kết hợp cùng 4 béc nhanh giúp toàn bộ hệ thống sẵn sàng cho nhiều kiểu làm sạch khác nhau.
🔗 ỐNG CAO ÁP 8MM × 10M – MỞ RỘNG PHẠM VI THAO TÁC
Kolner W được trang bị ống cao áp đường kính 8 mm, chiều dài 10 m.
Chiều dài 10 m tạo thêm không gian thao tác, giúp người vận hành tiếp cận khu vực cần làm sạch mà không phải liên tục di chuyển máy.
Bên cạnh ống cao áp, bộ máy còn có ống dẫn nước đầu vào cùng các linh kiện đi kèm, hoàn thiện hệ thống cấp nước cho máy.
🎛️ HỘP ĐIỀU KHIỂN – TẬP TRUNG THAO TÁC VẬN HÀNH
Dòng W được trang bị hộp điều khiển công tắc, giúp các thao tác vận hành được tập trung và thuận tiện hơn.
Đặc biệt, hệ thống có thiết kế:
Tắt súng → máy tắt.
Cơ chế này phù hợp với những quy trình thường xuyên thực hiện thao tác phun – dừng – phun, giúp việc sử dụng máy trở nên chủ động hơn.
🧱 KHUNG CHASSIS INOX – NỀN TẢNG CHẮC CHẮN CHO TOÀN BỘ HỆ THỐNG
Dòng W sử dụng chassis bằng thép không gỉ.
Khung máy có nhiệm vụ tạo nền tảng bố trí cho các thành phần chính như động cơ, bơm, hộp điều khiển và hệ thống phụ trợ.
Vật liệu inox cũng phù hợp với định hướng của một thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường có nước và độ ẩm.
🧰 CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN – ĐẦY ĐỦ CÁC THÀNH PHẦN QUAN TRỌNG
Kolner W được cung cấp với cấu hình tiêu chuẩn gồm nhiều thành phần phục vụ trực tiếp cho quá trình phun rửa.
⚙️ Xi-lanh đồng, piston phun sứ
⚙️ Bơm tự mồi trục khuỷu – thanh truyền
⚙️ Động cơ công suất mạnh, có bảo vệ quá tải
⚙️ Động cơ vỏ hợp kim nhôm
⚙️ Ống cao áp 8 mm × 10 m
⚙️ 4 béc kết nối nhanh 0° / 15° / 25° / 40°
⚙️ Súng phun cao áp có khóa an toàn
⚙️ Móc treo ống nước và súng phun
⚙️ Ống dẫn nước đầu vào và các linh kiện
⚙️ Hộp điều khiển công tắc
⚙️ Khung chassis bằng thép không gỉ
⚙️ Đồng hồ áp suất
⚙️ Điện áp và công suất có thể chỉ định theo yêu cầu
🔥 HAI CẤU HÌNH – HAI CÁCH KHAI THÁC SỨC MẠNH CỦA NƯỚC
Điểm thú vị của dòng W là hai phiên bản sử dụng cùng động cơ 2V95 / 23.0HP nhưng có sự khác biệt rất lớn về áp lực và lưu lượng.
W-1550 tập trung vào áp lực với 500 Bar – 15 L/phút.
W-8020 tập trung vào lưu lượng với 200 Bar – 80 L/phút.
Điều này giúp người dùng có thể lựa chọn máy dựa trên bản chất công việc thay vì chỉ nhìn vào công suất động cơ.
Nếu cần sức ép mạnh hơn, W-1550 là lựa chọn đáng chú ý.
Nếu cần lượng nước lớn, W-8020 tạo ra lợi thế rõ rệt về lưu lượng.
📊 SO SÁNH KOLNER W-1550 VÀ W-8020
|
THÔNG SỐ |
W-1550 |
W-8020 |
|
Áp lực |
500 Bar |
200 Bar |
|
Lưu lượng |
15 L/phút |
80 L/phút |
|
Động cơ / Công suất |
2V95 / 23.0HP |
2V95 / 23.0HP |
|
Tốc độ |
3600 RPM |
3600 RPM |
|
Trọng lượng |
280 kg |
280 kg |
|
Kích thước |
1120 × 860 × 1000 mm |
1120 × 860 × 1000 mm |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
|
Hạng mục |
W-1550 |
W-8020 |
|
Model |
W-1550 |
W-8020 |
|
Áp lực |
500 Bar |
200 Bar |
|
Lưu lượng |
15 L/phút |
80 L/phút |
|
Động cơ / Công suất |
2V95 / 23.0HP |
2V95 / 23.0HP |
|
Tốc độ |
3600 RPM |
3600 RPM |
|
Trọng lượng |
280 kg |
280 kg |
|
Kích thước |
1120 × 860 × 1000 mm |
1120 × 860 × 1000 mm |
🚀 KOLNER W – CHỌN SỨC ÉP MẠNH HAY LƯU LƯỢNG LỚN?
Một máy phun rửa áp lực cao không nhất thiết phải được đánh giá chỉ bằng con số Bar.
Trong thực tế, áp lực và lưu lượng cùng quyết định cách tia nước tác động lên bề mặt và cách máy đáp ứng từng loại công việc.
Với W-1550, Kolner đưa ra cấu hình 500 Bar – 15 L/phút, thiên về áp lực cao.
Với W-8020, cấu hình 200 Bar – 80 L/phút lại tạo ra lợi thế về lượng nước cung cấp.
Cùng sử dụng động cơ 2V95 / 23.0HP, nhưng hai phiên bản đem đến hai hướng sử dụng rất khác nhau.
📞 CHỌN ĐÚNG CẤU HÌNH – KHAI THÁC ĐÚNG SỨC MẠNH CỦA NƯỚC
Nếu công việc của bạn cần áp lực 500 Bar, hãy hướng đến Kolner W-1550.
Nếu công việc cần lưu lượng lên tới 80 L/phút tại 200 Bar, Kolner W-8020 là cấu hình đáng cân nhắc.
Cả hai đều sở hữu bơm tự mồi, động cơ 23HP, ống cao áp 10 m, 4 béc nhanh, súng phun có khóa an toàn, đồng hồ áp suất và chassis inox.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn phiên bản Kolner dòng W phù hợp với nhu cầu thực tế và nhận báo giá chi tiết.
KOLNER – MẠNH MẼ TỪ ĐỘNG CƠ, CHÍNH XÁC TRONG TỪNG TIA NƯỚC.