Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn - TP Hà Nội - 0937819999

Ngô Thi

  

icon email  icon tel

0902270338

Linh Nga

  

icon email  icon tel

0903451786

Phạm Lương

  chat qua skype

icon email  icon tel

0942547456

Nguyễn Huy

  chat qua skype

icon email  icon tel

0903451903

Nguyễn Được

  chat qua skype

icon email  icon tel

0902226355

Mạnh Hà

chat qua facebook

  chat qua skype

icon email  icon tel

0906066620

Nguyễn Mạnh

  chat qua skype

icon email  icon tel

0903450138

Thùy Chi

  chat qua skype

icon email  icon tel

0902226358

Khôi Nguyên

  chat qua skype

icon email  icon tel

0902226359

Lê Đạt

  

icon email  icon tel

0903452993

Tư Vấn - TPHCM - 0988566189

Hoàng Giang

  chat qua skype

icon email  icon tel

0988566189

Máy phát điện dầu YANMAR YMG56SL

Máy phát điện dầu YANMAR YMG56SL

Hình thức thanh toán
Giá 0 (Giá chưa bao gồm VAT)
Bảo hành 12 tháng
Khuyến mãi
Số lượng Mua hàng In báo giá Zalo
Chú ý Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Thông số sản phẩm

MODEL

YMG56SL

Máy phát điện

Kiểu

Máy phát điện đồng bộ 1 pha , tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp, không chổi than

Kết cấu

Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát

Cấp cách điện, cấp bảo vệ

Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)

Điều chỉnh điện áp

1.0% ÷1.5%, cos 0,8 ÷ 0.1, tốc độ thay đổi từ -5% ÷+30%

Tần số

50Hz / 60Hz

Công suất

Tối đa

Kva

29.0 / 33.5

Kw

29.0 / 33.5

Liên tục

Kva

26.5 / 30.5

Kw

26.5 / 30.5

Mức điện áp

110/220V (50Hz), 220/240 (60Hz)

Cực, pha và dây

4 - 1 - 2 - 1

Động cơ

Model

4TNV98T-GGE

Kiểu

Động cơ Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước

Số xi lanh - kiểu bố trí

4 - thẳng hàng

Đường kính x khoảng chạy

Mm

98 x 110

Kiểu nạp khí

Tăng áp

Tổng dung tích xi lanh

L

3.319

Mức tốc độ

Rpm

1500/1800

Công suất

Tối đa

HP

55.5 / 67.1

Kw

41.4 / 50.1

Liên tục

HP

50.5 / 60.7

Kw

37.7 / 45.3

Kiểu bộ điều tốc

Cơ khí

Mô tơ khởi động

DC - 12V / 2.3 Kw

Nhiên liệu

Suất tiêu hao

L/h

6.9 / 8.3

Nhớt

Tổng dung tích nhớt

L

10.5

Nước

Dung tích (bao gồm két nước)

L

4.2

Kích thước

Dài (OP/SP)

mm

1840 / 2270

Rộng (OP/SP)

mm

750 / 920

Cao (OP/SP)

mm

1050 / 1230

Trọng lượng

Kg

630 / 970

Sản phẩm khác